tax cut
Định nghĩa
- Danh từ: Hành động hoặc chính sách giảm thuế, thường do chính phủ thực hiện nhằm giảm bớt gánh nặng thuế cho người dân hoặc doanh nghiệp. "tax cut" có thể đề cập đến việc giảm thuế suất, mở rộng các khoản khấu trừ, hoặc miễn giảm thuế tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Việc cắt giảm thuế lớn của chính quyền mới đã gây nhiều tranh cãi.)
- (Nhiều nhà kinh tế cho rằng cắt giảm thuế có thể kích thích tăng trưởng kinh tế.)
- (Chính phủ đã công bố cắt giảm thuế cho các gia đình có thu nhập trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to implement a tax cut": thực hiện chính sách cắt giảm thuế.
- The president promised to implement a tax cut within the first year. (Tổng thống hứa sẽ thực hiện cắt giảm thuế trong năm đầu tiên.)
- "a temporary tax cut": cắt giảm thuế tạm thời.
- The temporary tax cut was designed to boost consumer spending. (Việc cắt giảm thuế tạm thời được thiết kế để thúc đẩy chi tiêu tiêu dùng.)
- "across-the-board tax cut": cắt giảm thuế trên diện rộng.
- An across-the-board tax cut benefits all taxpayers equally. (Cắt giảm thuế trên diện rộng mang lại lợi ích cho tất cả người nộp thuế như nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax reduction (n): giảm thuế (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
- Tax relief (n): giảm nhẹ thuế, thường chỉ các biện pháp hỗ trợ cụ thể.
- Tax break (n): ưu đãi thuế, khoản miễn giảm thuế đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Tax cut = tax reduction: giảm thuế.
- Tax decrease: giảm thuế (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut taxes: cắt giảm thuế.
- The government plans to cut taxes for small businesses. (Chính phủ có kế hoạch cắt giảm thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- Slash taxes: cắt giảm mạnh thuế (mang tính nhấn mạnh).
- The new policy will slash taxes on imports. (Chính sách mới sẽ cắt giảm mạnh thuế nhập khẩu.)
Thành ngữ liên quan
- A tax cut windfall: lợi nhuận bất ngờ từ việc cắt giảm thuế.
- The tax cut windfall allowed the company to invest in new technology. (Lợi nhuận bất ngờ từ việc cắt giảm thuế đã cho phép công ty đầu tư vào công nghệ mới.)
- Tax cut as a stimulus: cắt giảm thuế như một biện pháp kích thích kinh tế.
- The government used the tax cut as a stimulus to revive the economy. (Chính phủ đã sử dụng cắt giảm thuế như một biện pháp kích thích để phục hồi nền kinh tế.)